Trả nợ & tiết kiệm

File Excel kế hoạch trả nợ: liệt kê khoản vay, tính lãi hằng tháng, chọn thứ tự trả và ngày hết nợ

Cách lập file Excel kế hoạch trả nợ cá nhân: bảng danh sách khoản nợ, tính lãi theo dư nợ giảm dần, so sánh trả khoản lãi cao trước và khoản nhỏ trước, dùng hàm NPER và PMT, theo dõi thực tế hằng tháng, kèm ví dụ 3 khoản vay.

Trả lời nhanh: file Excel kế hoạch trả nợ gồm một bảng danh sách khoản nợ (tên khoản, dư nợ, lãi suất năm, số tiền trả tối thiểu mỗi tháng), một ô số tiền trả thêm mỗi tháng và một bảng lịch trả nợ theo tháng: lãi phát sinh = dư nợ × lãi suất năm / 12, số trả, dư nợ cuối tháng. Mỗi tháng trả tối thiểu tất cả các khoản, dồn phần tiền dư vào một khoản ưu tiên (lãi cao nhất hoặc dư nợ nhỏ nhất); khi khoản đó hết, số tiền của nó chuyển sang khoản tiếp theo. File cho biết tháng hết từng khoản, tổng tiền lãi và ngày hết nợ.

Ví dụ trong bài dùng lãi suất giả định để minh họa; lãi và phí thực tế phụ thuộc hợp đồng của bạn. Bài viết mang tính hướng dẫn lập kế hoạch, không phải tư vấn tài chính.

Bước 1: Liệt kê toàn bộ khoản nợ

Mở sao kê, hợp đồng vay và ghi đủ mọi khoản, kể cả khoản vay người thân:

Cột Nội dung Ghi chú
A Khoản nợ Thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay mua xe, mua trả góp…
B Dư nợ hiện tại Theo sao kê gần nhất
C Lãi suất năm Theo hợp đồng; hỏi rõ lãi tính trên dư nợ gốc ban đầu hay dư nợ giảm dần
D Trả tối thiểu / tháng Hoặc số tiền góp cố định
E Ngày đến hạn Để không bị phí trả chậm
F Thứ tự ưu tiên (lãi cao trước) =RANK.EQ(C2,$C$2:$C$8,0)
G Thứ tự ưu tiên (khoản nhỏ trước) =RANK.EQ(B2,$B$2:$B$8,1)

Ô Trả thêm mỗi tháng là số tiền bạn chắc chắn để ra được sau khi đã chi tiêu thiết yếu. Để tìm con số này, hãy lập ngân sách gia đình bằng file Excel quản lý chi tiêu cá nhân. Tổng tiền trả mỗi tháng = tổng trả tối thiểu + trả thêm, và giữ nguyên trong suốt kế hoạch.

Bước 2: Hai cách chọn thứ tự trả

Trả khoản lãi cao trước Trả khoản nhỏ trước
Ưu tiên Lãi suất cao nhất Dư nợ nhỏ nhất
Ưu điểm Tổng tiền lãi thấp nhất Sớm xóa được một khoản, tạo động lực
Nhược điểm Có thể lâu mới thấy khoản đầu tiên hết Thường tốn lãi hơn một chút

Cách hiệu quả nhất là để file tính cả hai rồi so sánh bằng số tiền cụ thể.

Bước 3: Bảng lịch trả nợ

Ở sheet LichTra, mỗi khoản nợ có 3 cột: Lãi, Trả, Dư nợ; mỗi dòng là một tháng. Với một khoản nợ, dư nợ tháng trước ở dòng trên:

  • Lãi tháng: =ROUND(DuNoTruoc*LaiSuatNam/12,0)
  • Trả tối thiểu: =MIN(TraToiThieu,DuNoTruoc+Lai)
  • Dư nợ cuối tháng: =MAX(0,DuNoTruoc+Lai-Tra)

Phần tiền còn lại sau khi trả tối thiểu mọi khoản (=TongTra-SUM(cac khoan tra toi thieu)) được cộng vào khoản ưu tiên còn dư nợ. Với 3–5 khoản nợ, cách đơn giản là thêm một cột “Khoản đang dồn tiền” và đổi tay khi một khoản về 0. Excel 365 có thể tìm tự động khoản ưu tiên đầu tiên còn nợ bằng INDEX kết hợp SORTBY và MATCH. Nếu Excel dùng định dạng Việt Nam, thay dấu phẩy bằng dấu chấm phẩy.

Kiểm tra nhanh một khoản riêng lẻ: =NPER(LaiSuatNam/12,-SoTienTra,DuNo) cho biết số tháng để trả hết với số tiền trả cố định; =PMT(LaiSuatNam/12,SoThang,-DuNo) cho biết mỗi tháng phải trả bao nhiêu để hết nợ đúng số tháng mong muốn.

Ví dụ: 3 khoản nợ, trả thêm 2 triệu mỗi tháng

Khoản nợ Dư nợ Lãi suất năm (giả định) Trả tối thiểu / tháng
Thẻ tín dụng 15 triệu 30% 0,75 triệu
Vay tiêu dùng 40 triệu 24% 2 triệu
Vay mua xe máy 18 triệu 18% 1 triệu
Tổng 73 triệu 3,75 triệu

Tổng tiền trả mỗi tháng là 3,75 + 2 = 5,75 triệu. Tháng đầu tiên: lãi thẻ 15 × 30% / 12 = 0,375 triệu; lãi vay tiêu dùng 40 × 24% / 12 = 0,8 triệu; lãi xe 18 × 18% / 12 = 0,27 triệu. Chạy lịch đến khi hết nợ (lãi tính hằng tháng trên dư nợ giảm dần):

Kế hoạch Thứ tự Khoản đầu tiên hết Hết nợ Tổng tiền lãi
Lãi cao trước, trả thêm 2 triệu Thẻ → Vay tiêu dùng → Xe Tháng 6 Tháng 15 khoảng 11,3 triệu
Khoản nhỏ trước, trả thêm 2 triệu Thẻ → Xe → Vay tiêu dùng Tháng 6 Tháng 15 khoảng 11,6 triệu
Không trả thêm (giữ 3,75 triệu/tháng, vẫn dồn tiền khi hết khoản) Thẻ → Xe → Vay tiêu dùng Tháng 22 Tháng 25 khoảng 20,5 triệu

Ba điều rút ra: khoản trả thêm 2 triệu rút ngắn 10 tháng và tiết kiệm khoảng 9 triệu tiền lãi; ở ví dụ này hai cách sắp thứ tự chênh nhau chỉ khoảng 0,3 triệu vì thẻ tín dụng vừa nhỏ nhất vừa lãi cao nhất; với các khoản nợ khác, chênh lệch có thể lớn hơn nhiều, nên hãy chạy số của chính bạn.

Bước 4: Theo dõi thực tế hằng tháng

  • Thêm cột Dư nợ thực tế cạnh dư nợ kế hoạch, ghi theo sao kê.
  • Chênh lệch = Thực tế − Kế hoạch; nếu lệch nhiều (do phí, lãi thay đổi, khoản chi đột xuất), chạy lại lịch từ dư nợ thực tế.
  • Tổng dư nợ và % đã trả = 1 − Tổng dư nợ hiện tại / Tổng dư nợ ban đầu, kèm biểu đồ đường để thấy nợ giảm dần.
  • Đánh dấu ngày đến hạn từng khoản để không phát sinh phí trả chậm, vì phí phạt có thể xóa hết công sức trả thêm.

Những lưu ý quan trọng

  • Ngừng phát sinh nợ mới trên thẻ đang trả, nếu không kế hoạch sẽ không bao giờ kết thúc.
  • Giữ một khoản dự phòng nhỏ cho chi phí bất ngờ, để không phải quẹt thẻ lại.
  • Đọc kỹ cách tính lãi: một số khoản vay tính lãi trên dư nợ gốc ban đầu, khiến lãi suất thực cao hơn con số quảng cáo. Khi đó hãy nhập lãi suất thực tế tương đương vào file.
  • Tránh vay nóng, vay qua ứng dụng không rõ ràng để trả nợ cũ: lãi và phí thường rất cao và rủi ro lớn.
  • Khi khó trả, hãy liên hệ sớm với ngân hàng, công ty tài chính để hỏi về phương án điều chỉnh kỳ hạn hoặc khoản trả; đừng đợi đến khi quá hạn.

Lỗi thường gặp

  • Quên khoản nợ nhỏ hoặc trả góp 0% (vẫn là nghĩa vụ hằng tháng).
  • Dùng tiền dư của khoản đã hết cho việc khác thay vì dồn sang khoản tiếp theo.
  • Đặt số trả thêm quá cao, vài tháng sau không duy trì được.
  • Không cập nhật số thực tế, kế hoạch dần xa thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Nên trả nợ trước hay tiết kiệm trước?

Nhiều người giữ một quỹ dự phòng nhỏ trước, sau đó dồn sức trả các khoản lãi cao. Mỗi hoàn cảnh khác nhau; quan trọng là có kế hoạch rõ ràng và duy trì được.

Có dùng Google Sheets được không?

Được. RANK.EQ, NPER, PMT, SUMIFS đều có trên Google Sheets, tiện cho hai vợ chồng cùng theo dõi.

Có tính khoản vay mua nhà vào kế hoạch không?

Khoản vay mua nhà thường lớn, dài hạn và lãi thấp hơn các khoản vay tiêu dùng, nên nhiều người tách riêng và tập trung trả các khoản lãi cao trước. File vẫn tính được nếu bạn muốn đưa vào.

Xem thêm trong nhóm Trả nợ & tiết kiệm.

Trả nợ & tiết kiệm · 5 tháng 11, 2026

File Excel tính lãi vay ngân hàng: dư nợ giảm dần, trả góp đều, lãi phẳng và lãi suất thả nổi

Hướng dẫn lập file Excel tính lãi vay ngân hàng theo ba cách phổ biến: gốc trả đều với lãi trên dư nợ giảm dần, trả góp đều hằng tháng bằng hàm PMT, lãi phẳng tính trên số tiền vay ban đầu, cách quy đổi lãi phẳng sang lãi suất thực và mô phỏng giai đoạn lãi suất thả nổi, kèm ví dụ khoản vay 500 triệu.

Đọc hướng dẫn